Thang máy tải khách là giải pháp vận chuyển hành khách cho khách sạn, tòa nhà văn phòng, chung cư, trường học, bệnh viện và các công trình thương mại. Để lựa chọn đúng thiết bị, chủ đầu tư cần xem xét đồng thời tải trọng, tốc độ vận hành, số tầng, kích thước giếng thang, cấu hình thiết bị và ngân sách đầu tư.
Hiện nay, thang máy tải khách có nhiều lựa chọn từ 450kg, 630kg, 800kg đến 1000kg và lớn hơn. Mỗi cấu hình phù hợp với quy mô công trình và lưu lượng hành khách khác nhau.
Trong bài viết này, Thang Máy Phương Đông giúp bạn tìm hiểu các dòng thang máy tải khách phổ biến, bảng thông số kỹ thuật tham khảo, giá lắp đặt năm 2026 và những yếu tố cần kiểm tra trước khi ký hợp đồng.
Tư vấn và báo giá thang máy tải khách
Cần lắp thang máy cho khách sạn, văn phòng, chung cư hoặc công trình thương mại? Hãy trao đổi với đội ngũ tư vấn để xác định tải trọng, kích thước và cấu hình phù hợp.
Hotline tư vấn
0971 771 002Website: thangmaygiatot.com
Nội dung
ToggleThang máy tải khách là gì?
Thang máy tải khách là hệ thống thang máy được thiết kế chủ yếu để vận chuyển người giữa các tầng. Thiết bị bao gồm cabin, máy kéo, hệ thống điều khiển, ray dẫn hướng, cửa tầng, các thiết bị an toàn và những bộ phận liên quan theo cấu hình của nhà sản xuất.
So với thang máy gia đình, thang máy tải khách dành cho công trình có thể có lưu lượng sử dụng cao hơn, yêu cầu về tốc độ, khả năng phục vụ, độ bền và chế độ bảo trì khác nhau tùy mục đích sử dụng.
Ứng dụng thang máy tải khách theo loại công trình
Lựa chọn tải trọng và cấu hình thang máy phù hợp giúp tối ưu khả năng vận chuyển, diện tích xây dựng và chi phí đầu tư.
| Loại công trình | Giải pháp nên xem xét |
|---|---|
| Khách sạn, căn hộ dịch vụ | Thang 630–1000kg hoặc tải trọng khác theo lưu lượng khách và số tầng phục vụ. |
| Tòa nhà văn phòng | Thang 800–1600kg trở lên, cần tính toán lưu lượng hành khách vào giờ cao điểm. |
| Chung cư | Xác định số lượng thang, tải trọng và tốc độ theo quy mô cư dân, chiều cao tòa nhà. |
| Bệnh viện | Xem xét thang chuyên dụng chở bệnh nhân, băng ca và yêu cầu vận chuyển y tế nếu cần. |
| Trường học, trung tâm thương mại | Lựa chọn theo mật độ người sử dụng, lưu lượng tập trung và đặc điểm vận hành. |
| Công trình cải tạo | Khảo sát mặt bằng, kết cấu, kích thước giếng thang và điều kiện thi công trước khi lựa chọn. |
Lưu ý: Tải trọng trong bảng chỉ mang tính định hướng. Phương án cuối cùng cần được xác định theo khảo sát công trình và hồ sơ thiết kế kỹ thuật của nhà sản xuất.
Các mức tải trọng trên chỉ dùng để định hướng ban đầu. Với chung cư và tòa nhà, việc thiết kế cần tính toán lưu lượng giao thông thang máy, thời gian chờ và số lượng thang, không thể chỉ dựa vào diện tích hoặc số tầng.
Các loại thang máy tải khách phổ biến hiện nay
Phân loại theo tải trọng
Thang máy 450kg: Phù hợp một số khách sạn nhỏ, công trình quy mô thấp tầng hoặc nhu cầu vận chuyển vừa phải.
Thang máy 630kg: Được sử dụng tại khách sạn, văn phòng và nhiều công trình thương mại quy mô vừa.
Thang máy 750–800kg: Phù hợp với công trình cần cabin rộng hơn hoặc lưu lượng hành khách cao hơn.
Thang máy 1000–1600kg: Có thể được lựa chọn cho tòa nhà thương mại, khách sạn lớn và công trình có nhu cầu vận chuyển cao.
Phân loại theo xuất xứ và cấu hình
Thang máy liên doanh: Thường kết hợp thiết bị chính nhập khẩu với cabin hoặc một số bộ phận được sản xuất trong nước. Ưu điểm là tính linh hoạt về kích thước và mức đầu tư; chất lượng phụ thuộc vào nguồn gốc linh kiện, thiết kế, quy trình lắp đặt và kiểm soát chất lượng.
Thang máy nhập khẩu nguyên chiếc: Thiết bị được cung cấp đồng bộ theo cấu hình của nhà sản xuất. Dòng này phù hợp với chủ đầu tư yêu cầu hệ thống đồng bộ, tiêu chuẩn thương hiệu và hồ sơ xuất xứ rõ ràng. Chi phí và thời gian cung ứng thường cần xem xét kỹ hơn.
Thang máy có phòng máy: Bố trí máy kéo và thiết bị liên quan trong phòng máy riêng. Cần tính toán không gian xây dựng, khả năng tiếp cận và điều kiện bảo trì.
Thang máy không phòng máy (MRL): Máy kéo được bố trí trong giếng thang theo thiết kế của nhà sản xuất, giúp giảm nhu cầu xây phòng máy riêng. Tuy nhiên, yêu cầu về PIT, OH, không gian bảo trì và cấu hình kỹ thuật vẫn phải tuân theo bản vẽ thiết bị.
Thang máy cabin kính: Phù hợp với công trình chú trọng kiến trúc và tầm nhìn. Chi phí phụ thuộc thiết kế khung, loại kính, kết cấu giếng thang và yêu cầu hoàn thiện.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật thang máy tải khách
Dưới đây là bảng thông số tham khảo để chủ đầu tư và đơn vị thiết kế bước đầu xác định quy mô thiết bị. Kích thước thực tế có thể khác đáng kể giữa các thương hiệu, loại cửa, cấu hình đối trọng và thiết kế cabin.
Bảng thông số tham khảo thang máy tải khách
So sánh sức chứa, tốc độ và kích thước cabin của các dòng thang máy tải khách phổ biến để lựa chọn phương án phù hợp với công trình.
| Thông số | 450kg | 630kg | 800kg | 1000kg |
|---|---|---|---|---|
| Sức chứa quy đổi ở 75kg/người | 6 người | 8 người | 10 người | 13 người |
| Tốc độ tham khảo cho công trình thấp đến trung tầng | 0,5–1,0 m/s | 1,0–1,5 m/s | 1,0–1,75 m/s | 1,0–1,75 m/s |
| Chiều rộng cabin tham khảo | 1000–1200 mm | 1100–1400 mm | 1350–1500 mm | 1400–1600 mm |
| Chiều sâu cabin tham khảo | 1000–1250 mm | 1200–1400 mm | 1300–1500 mm | 1400–1600 mm |
| Chiều rộng cửa tham khảo | 700–800 mm | 800–900 mm | 900–1000 mm | 900–1100 mm |
| Ứng dụng thường gặp | Công trình nhỏ | Khách sạn, văn phòng | Tòa nhà quy mô vừa | Công trình lưu lượng cao |
Lưu ý: Các kích thước và tốc độ trên chỉ mang tính tham khảo, không phải thông số cố định cho mọi model. Kích thước thực tế phụ thuộc vào thiết kế của nhà sản xuất, kết cấu giếng thang, số tầng, lưu lượng sử dụng và tiêu chuẩn áp dụng. Cần xác nhận bằng bản vẽ kỹ thuật trước khi thi công.
kích thước cabin và hố thang tham khảo
Một điểm cần lưu ý khi so sánh báo giá là không nên đồng nhất kích thước cabin với kích thước giếng thang. Giếng thang còn phải bố trí ray dẫn hướng, đối trọng, khe hở an toàn và các thành phần kỹ thuật khác.
Bảng kích thước thang máy tải khách tham khảo
| Hạng mục | 450kg | 630kg | 800kg | 1000kg |
|---|---|---|---|---|
| Cabin rộng × sâu | 1100 × 1100 mm | 1100 × 1400 mm | 1400 × 1400 mm | 1600 × 1500 mm |
| Giếng thang rộng × sâu tham khảo | 1700 × 1600 mm | 1800 × 1800 mm | 2000 × 2000 mm | 2000 × 2300 mm |
| Cửa rộng tham khảo | 800 mm | 800–900 mm | 900 mm | 900–1000 mm |
| PIT và OH | Theo model | Theo model | Theo model | Theo model |
Lưu ý: Kích thước trong bảng mang tính tham khảo. Kích thước giếng thang, cabin, cửa tầng, PIT và OH thực tế phụ thuộc vào model, cấu hình thiết bị và điều kiện công trình. Nên xác nhận bản vẽ kỹ thuật với đơn vị cung cấp trước khi thi công.
Các kích thước thang máy ở bảng này là phương án tham khảo để trao đổi ban đầu, không phải cam kết rằng mọi dòng thang có tải trọng tương ứng đều lắp vừa. Khi lập hồ sơ xây dựng, phải thay bằng bản vẽ bố trí tổng thể chính thức của model được chọn.
Trước khi xây dựng giếng thang, cần xác định:
Kích thước thông thủy của giếng thang sau hoàn thiện.
Kích thước cabin, loại cửa và hướng mở cửa.
Chiều sâu PIT và yêu cầu chống thấm.
Chiều cao OH, vị trí máy kéo và phương án phòng máy.
Tải trọng tác dụng lên kết cấu, nguồn điện và điều kiện bảo trì.
Khoảng không gian an toàn và yêu cầu cứu hộ.
Nếu xây hố thang theo số liệu ước lượng rồi mới chọn thiết bị, chủ đầu tư có thể phải chỉnh sửa kết cấu hoặc thay đổi cấu hình. Vì vậy, cần chốt phương án kỹ thuật trước khi thi công.
Báo giá thang máy tải khách năm 2026
Giá thang máy tải khách phụ thuộc vào tải trọng, số tầng, tốc độ, thương hiệu, xuất xứ, nội thất cabin và phạm vi công việc mà nhà cung cấp đảm nhận.
Bảng giá tham khảo theo tải trọng và cấu hình
Bảng giá thang máy tải khách tham khảo
| Cấu hình thang máy | Quy mô tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Liên doanh 450kg | 5–8 tầng | 320–420 triệu |
| Liên doanh 630–800kg | 7–10 tầng | 350–550 triệu |
| Fuji 450kg | 5–7 tầng | 550–700 triệu |
| Fuji 630kg | 7–10 tầng | 650–850 triệu |
| Fuji 800kg | 10–15 tầng | 750 triệu–1 tỷ |
| Fuji 1000kg | 12–18 tầng | 900 triệu–1,2 tỷ |
| Fuji 1600kg | 15–25 tầng | 1,2–1,8 tỷ |
Lưu ý: Mức giá trên mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Chi phí thực tế phụ thuộc vào xuất xứ thiết bị, cấu hình, số tầng và điểm dừng, tốc độ, điều kiện giếng thang, chi phí lắp đặt và phạm vi hoàn thiện. Cần xác nhận báo giá cụ thể theo từng công trình.
Cần báo giá thang máy theo công trình thực tế?
Liên hệ để được tư vấn tải trọng, cấu hình và chi phí phù hợp.
Giá thực tế cần được xác nhận theo hồ sơ kỹ thuật, số điểm dừng, tốc độ, loại cabin, địa điểm thi công và điều kiện hợp đồng. Với thang nhập khẩu nguyên chiếc hoặc cabin kính thiết kế riêng, cần lập báo giá theo model và yêu cầu thực tế thay vì áp dụng mức giá chung.
Bảng giá thay đổi theo số tầng và tốc độ
Cùng một tải trọng, số tầng dừng và tốc độ khác nhau có thể làm tổng chi phí thay đổi đáng kể.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt thang máy
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến chi phí |
|---|---|
| Tăng số tầng dừng | Phát sinh cửa tầng, thiết bị gọi tầng, dây dẫn và các cấu phần tương ứng. |
| Tăng tốc độ | Có thể cần cấu hình máy kéo, điều khiển và thiết bị phù hợp với hành trình. |
| Cabin cao cấp | Tăng chi phí khi dùng inox hoa văn, kính, đá hoặc vật liệu trang trí riêng. |
| Thang không phòng máy | Chi phí phụ thuộc vào model, thiết kế và yêu cầu bố trí thiết bị. |
| Công trình cải tạo | Có thể phát sinh gia cố, xử lý PIT, khung thép và điều chỉnh kết cấu. |
| Vị trí lắp đặt | Ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển, nhân công và tổ chức thi công. |
Giá thang máy tải khách trọn gói bao gồm những gì?
Đây là phần rất quan trọng vì nhiều chủ đầu tư chỉ nhìn vào giá tổng mà chưa biết phạm vi cung cấp.
Các hạng mục cần xác nhận trong báo giá thang máy
| Hạng mục | Cần xác nhận trong báo giá |
|---|---|
| Thiết bị chính | Máy kéo, tủ điều khiển, cabin, ray, cáp và cửa tầng. |
| Thiết bị an toàn | Cấu hình an toàn theo thiết kế và quy định áp dụng. |
| Vận chuyển | Đã bao gồm vận chuyển đến công trình hay chưa. |
| Lắp đặt | Phạm vi nhân công, vật tư phụ và thiết bị phục vụ lắp đặt. |
| Kiểm tra, kiểm định | Đơn vị thực hiện và chi phí theo hợp đồng. |
| Xây dựng giếng thang | Xây bê tông, khung thép hoặc giếng kính. |
| Điện nguồn | Đường điện cấp cho thang và các hạng mục liên quan. |
| Hoàn thiện | Sơn, đá, kính trang trí và hoàn thiện khu vực cửa tầng. |
| Thuế VAT | Ghi rõ đã bao gồm hay chưa. |
| Bảo hành, bảo trì | Thời hạn, phạm vi và điều kiện dịch vụ. |
Lưu ý: Nên yêu cầu đơn vị cung cấp thể hiện rõ từng hạng mục bao gồm hoặc chưa bao gồm trong báo giá, tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến trong quá trình thi công và bàn giao.
Nên chọn thang máy tải khách liên doanh hay nhập khẩu?
So sánh thang máy liên doanh và thang máy nhập khẩu nguyên chiếc
Mỗi dòng thang máy có ưu điểm riêng về chi phí, khả năng tùy chỉnh và cấu hình thiết bị. Bảng dưới đây giúp bạn có cơ sở lựa chọn phương án phù hợp với công trình và ngân sách.
| Tiêu chí | Thang liên doanh | Thang nhập khẩu nguyên chiếc |
|---|---|---|
| Chi phí đầu tư | Thường dễ tiếp cận hơn. | Thường cao hơn. |
| Tùy chỉnh kích thước | Linh hoạt tùy cấu hình và nhà cung cấp. | Theo dải kích thước của nhà sản xuất. |
| Tính đồng bộ | Phụ thuộc nguồn gốc và sự phối hợp giữa các bộ phận. | Đồng bộ theo cấu hình của hãng. |
| Thời gian cung ứng | Phụ thuộc thiết bị nhập và phần sản xuất trong nước. | Phụ thuộc model, tồn kho và tiến độ nhập hàng. |
| Phương án nội thất | Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. | Theo lựa chọn được hãng hỗ trợ. |
| Bảo trì, linh kiện | Phụ thuộc năng lực đơn vị cung cấp. | Phụ thuộc đại diện, nguồn linh kiện và chính sách hãng. |
| Phù hợp | Công trình cần tối ưu ngân sách, linh hoạt mặt bằng. | Công trình ưu tiên cấu hình đồng bộ và yêu cầu thương hiệu cụ thể. |
Lưu ý: Đây là so sánh tổng quát. Chất lượng, độ bền, mức độ an toàn và chi phí vận hành phụ thuộc vào model, cấu hình thiết bị, tiêu chuẩn áp dụng, chất lượng lắp đặt và dịch vụ hậu mãi của từng đơn vị.
Không có lựa chọn nào tốt nhất cho tất cả công trình. Thang liên doanh không mặc nhiên kém chất lượng, cũng như thang nhập khẩu không mặc nhiên phù hợp với mọi ngân sách. Điều quan trọng là xác minh nguồn gốc thiết bị, hồ sơ kỹ thuật, chất lượng lắp đặt, năng lực bảo trì và điều kiện bảo hành.
Quy trình tư vấn, cung cấp và lắp đặt thang máy
Công trình thang máy tải khách đã triển khai
Hình ảnh dự án và thông số thực tế:
Thang máy tải khách khách sạn SAKO – Bình Phước
Tải trọng: 630kg, tương đương 8 người theo mức quy đổi 75kg/người.
Tốc độ: 60m/phút.
Phục vụ: 6 tầng.
Kích thước giếng thang theo hồ sơ dự án: 1800 × 1800mm.
Dự án hai thang máy tải khách 1000kg tại Phú Quốc
Số lượng: 2 thang.
Tải trọng: 1000kg/thang.
Tốc độ: 90m/phút.
Phục vụ: 8 tầng.
Điều khiển: nhóm đôi.
Vì sao nên chọn đơn vị cung cấp và lắp đặt thang máy có năng lực
Giá bán là một yếu tố quan trọng, nhưng chưa đủ để đánh giá một hệ thống thang máy tải khách. Chủ đầu tư cần xem xét cả chất lượng thiết bị, giải pháp kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng.
Một đơn vị cung cấp chuyên nghiệp cần làm rõ:
Tư vấn đúng nhu cầu: Không chọn tải trọng hoặc tốc độ lớn hơn cần thiết nếu chưa có căn cứ kỹ thuật.
Hồ sơ thiết bị minh bạch: Nêu rõ thương hiệu, model, xuất xứ và cấu hình cung cấp.
Bản vẽ kỹ thuật rõ ràng: Thống nhất kích thước cabin, giếng thang, PIT, OH và điều kiện lắp đặt.
Phạm vi hợp đồng đầy đủ: Xác định rõ thiết bị, xây dựng, lắp đặt, kiểm định, thuế và các khoản ngoài phạm vi.
Bảo hành và bảo trì: Có điều kiện bảo hành cụ thể, quy trình bảo trì và phương án hỗ trợ khi phát sinh sự cố.
Năng lực triển khai thực tế: Có dự án phù hợp để tham khảo và đội ngũ kỹ thuật đáp ứng yêu cầu công trình.
Nếu bạn đang chuẩn bị lắp thang máy cho khách sạn, văn phòng, chung cư hoặc công trình thương mại, hãy xác định rõ nhu cầu trước khi lựa chọn thiết bị. Một phương án phù hợp cần cân đối khả năng vận chuyển, diện tích xây dựng, cấu hình kỹ thuật, chi phí đầu tư và dịch vụ bảo trì lâu dài.
Thang Máy Phương Đông sẵn sàng tiếp nhận thông tin để tư vấn phương án phù hợp với yêu cầu thực tế của công trình.
Tư vấn và báo giá thang máy tải khách
Liên hệ để trao đổi về tải trọng, kích thước, cấu hình và chi phí đầu tư theo công trình.
0971 771 002Giải đáp thắc mắc về thang máy tải khách
Thang máy tải khách giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc tải trọng, số tầng, tốc độ, xuất xứ, nội thất và phạm vi cung cấp. Các bảng giá công khai năm 2026 cho thấy phân khúc liên doanh và các dòng Fuji cấu hình cao có khoảng giá khác nhau đáng kể. Để nhận báo giá chính xác, cần xác định rõ số tầng, cấu hình và điều kiện công trình.
Thang máy tải khách 630kg phù hợp với công trình nào?
Thang 630kg thường được xem xét cho khách sạn, văn phòng và công trình thương mại quy mô vừa. Tuy nhiên, cần tính toán số lượt sử dụng, lưu lượng giờ cao điểm và thời gian chờ để xác định thiết bị có đáp ứng nhu cầu hay không.
Thang máy tải khách 1000kg chở được bao nhiêu người?
Theo phép quy đổi 75kg/người, tải trọng 1000kg tương đương khoảng 13 người. Số người thực tế phải tuân thủ tải trọng danh định ghi trên thiết bị và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Kích thước giếng thang máy tải khách là bao nhiêu?
Không có một kích thước chung áp dụng cho tất cả model. Kích thước phụ thuộc tải trọng, cabin, cửa, đối trọng, ray và cấu hình thiết bị. Cần dùng bản vẽ bố trí tổng thể của model đã chọn để thiết kế và thi công.
Thời gian lắp đặt thang máy tải khách mất bao lâu?
Tiến độ phụ thuộc vào thời gian cung ứng thiết bị, tình trạng giếng thang, số tầng, điều kiện thi công và công tác kiểm tra, kiểm định. Cần yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ tiến độ cung ứng, lắp đặt và bàn giao trong hợp đồng.
Chi phí xây dựng giếng thang có nằm trong giá thang máy không?
Không phải lúc nào cũng có. Nhiều bảng giá chỉ bao gồm thiết bị và lắp đặt, chưa bao gồm xây dựng giếng thang, PIT, phòng máy, điện nguồn hoặc hoàn thiện kiến trúc. Cần kiểm tra từng hạng mục trước khi ký hợp đồng.
